tới cùng
Định nghĩa
- Cụm từ (ngữ cố định):
- Đến điểm kết thúc, không dừng lại giữa chừng: "tới cùng" chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài đến khi kết thúc hoàn toàn, không bỏ dở hoặc thoái lui.
- Đến mức tột cùng, triệt để: "tới cùng" cũng mang nghĩa nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm theo đuổi một việc gì đó cho đến khi đạt kết quả cuối cùng, dù khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đến điểm kết thúc":
- Anh ấy đã chạy tới cùng của con đường. (Anh ấy chạy đến điểm cuối con đường, không dừng lại.)
- Cuộc hành trình này sẽ kéo dài tới cùng của mùa đông. (Hành trình kéo dài đến khi mùa đông kết thúc.)
Nghĩa "kiên trì, triệt để":
- Dù khó khăn, cô ấy vẫn quyết tâm theo đuổi dự án tới cùng. (Cô ấy kiên trì hoàn thành dự án dù gặp trở ngại.)
- Họ chiến đấu tới cùng để bảo vệ quê hương. (Họ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi tới cùng": theo đuổi đến kết thúc, thường trong ngữ cảnh khám phá hoặc giải quyết vấn đề.
- Nhà khoa học quyết định đi tới cùng của lý thuyết này. (Nhà khoa học kiên trì nghiên cứu đến khi tìm ra chân lý.)
"sống tới cùng": sống trọn vẹn, không lãng phí thời gian.
- Hãy sống tới cùng mỗi khoảnh khắc của cuộc đời. (Hãy tận hưởng trọn vẹn từng giây phút.)
Biến thể và từ gần giống
Cho đến cùng (cụm từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh thời gian hoặc không gian kết thúc.
- Họ chờ đợi cho đến cùng của buổi họp. (Họ chờ đến khi buổi họp kết thúc.)
Tột cùng (tính từ): mức độ cao nhất, không thể hơn.
- Cảm giác đau đớn tột cùng. (Cảm giác đau đớn đến mức tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Đến cuối: chỉ điểm kết thúc về mặt không gian hoặc thời gian.
- Trọn vẹn: hoàn thành đầy đủ, không thiếu sót.
- Triệt để: làm đến mức tận cùng, không bỏ sót.
Thành ngữ liên quan
Đi đến cùng trời cuối đất: đi đến nơi xa xôi, tận cùng thế giới.
- Anh ấy sẵn sàng đi đến cùng trời cuối đất để tìm kiếm sự thật. (Anh ấy không ngại gian khổ để đạt mục đích.)
Chịu đựng đến cùng: kiên nhẫn vượt qua mọi khó khăn.
- Người mẹ chịu đựng đến cùng vì con. (Người mẹ chịu mọi cực khổ vì con cái.)