tới cùng

tới cùng

Anh ấy quyết tâm đi tới cùng trong cuộc thi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (ngữ cố định):
    • Đến điểm kết thúc, không dừng lại giữa chừng: "tới cùng" chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài đến khi kết thúc hoàn toàn, không bỏ dở hoặc thoái lui.
    • Đến mức tột cùng, triệt để: "tới cùng" cũng mang nghĩa nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm theo đuổi một việc đó cho đến khi đạt kết quả cuối cùng, khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đến điểm kết thúc":

    • Anh ấy đã chạy tới cùng của con đường. (Anh ấy chạy đến điểm cuối con đường, không dừng lại.)
    • Cuộc hành trình này sẽ kéo dài tới cùng của mùa đông. (Hành trình kéo dài đến khi mùa đông kết thúc.)
  • Nghĩa "kiên trì, triệt để":

    • khó khăn, ấy vẫn quyết tâm theo đuổi dự án tới cùng. ( ấy kiên trì hoàn thành dự án gặp trở ngại.)
    • Họ chiến đấu tới cùng để bảo vệ quê hương. (Họ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi tới cùng": theo đuổi đến kết thúc, thường trong ngữ cảnh khám phá hoặc giải quyết vấn đề.

    • Nhà khoa học quyết định đi tới cùng của lý thuyết này. (Nhà khoa học kiên trì nghiên cứu đến khi tìm ra chân lý.)
  • "sống tới cùng": sống trọn vẹn, không lãng phí thời gian.

    • Hãy sống tới cùng mỗi khoảnh khắc của cuộc đời. (Hãy tận hưởng trọn vẹn từng giây phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Cho đến cùng (cụm từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh thời gian hoặc không gian kết thúc.

    • Họ chờ đợi cho đến cùng của buổi họp. (Họ chờ đến khi buổi họp kết thúc.)
  • Tột cùng (tính từ): mức độ cao nhất, không thể hơn.

    • Cảm giác đau đớn tột cùng. (Cảm giác đau đớn đến mức tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đến cuối: chỉ điểm kết thúc về mặt không gian hoặc thời gian.
  • Trọn vẹn: hoàn thành đầy đủ, không thiếu sót.
  • Triệt để: làm đến mức tận cùng, không bỏ sót.
Thành ngữ liên quan
  • Đi đến cùng trời cuối đất: đi đến nơi xa xôi, tận cùng thế giới.

    • Anh ấy sẵn sàng đi đến cùng trời cuối đất để tìm kiếm sự thật. (Anh ấy không ngại gian khổ để đạt mục đích.)
  • Chịu đựng đến cùng: kiên nhẫn vượt qua mọi khó khăn.

    • Người mẹ chịu đựng đến cùng con. (Người mẹ chịu mọi cực khổ con cái.)